Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高峰会

Phồn thể: [高峰會]
gāofēnghuì
Nghĩa tiếng Việtcuộc họp thượng đỉnh
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc họp thượng đỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập