高弓足Từ ghép高弓足gāogōngzúNghĩa tiếng Việtbàn chân vòm cao3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bàn chân vòm caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →弓[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)Trang chữ →足[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toànTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →