Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高梁川

Gāoliángchuān
Nghĩa tiếng ViệtTakahashigawa, sông ở tỉnh Okayama 冈山县 (Gāngshānxiàn), Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Takahashigawa, sông ở tỉnh Okayama 冈山县 (Gāngshānxiàn), Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập