Từ ghép
高热量
Phồn thể: [高熱量]Nghĩa
- 1 (thực phẩm) nhiều calo
- 2 hàm lượng nhiệt cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.