Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高热量

Phồn thể: [高熱量]
gāorèliàng
Nghĩa tiếng Việt(thực phẩm) nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thực phẩm) nhiều calo
  2. 2 hàm lượng nhiệt cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập