Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高薪养廉

Phồn thể: [高薪養廉]
gāoxīnyǎnglián
Nghĩa tiếng Việtchính sách lương cao để ngăn chặn tham nhũng
  • 4 chữ
  • 48 nét