高速率Từ ghép高速率gāosùlǜNghĩa tiếng Việttốc độ cao3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tốc độ caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →