Từ ghép
高速路
Nghĩa tiếng Việtđường cao tốc; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路 (gāosùgōnglù))
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 đường cao tốc; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路 (gāosùgōnglù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.