Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高逼格

gāobīgé
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) cao cấp; sang trọng
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) cao cấp
  2. 2 sang trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập