高音喇叭Từ ghép高音喇叭gāoyīnlǎbaNghĩa tiếng Việtloa tweeter4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 loa tweeterPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →喇(phiên âm)Trang chữ →叭biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →