Chữ đơn
魔
Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuật
- 1 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình vị hạn chế) tà ma; quỷ
- 2 (tiền tố) siêu nhiên; ma thuật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 魔法[ma pháp]Cấp: HSK 7–9phép thuật; ma thuật
- 魔鬼[ma quỷ]Cấp: HSK 7–9ma quỷ
- 魔力[ma lực]Cấp: HSK 7–9ma thuật; phép thuật
- 魔术[魔術][ma thuật]Cấp: HSK 7–9ảo thuật
- 拜魔thờ cúng ma quỷ
- 病魔bệnh nghiêm trọng
- 恶魔[惡魔]quỷ dữ; yêu ma
- 房魔"ma nhà đất", nhà phát triển bất động sản hoặc môi giới bị cáo buộc thao túng thị trường vì lợi ích của họ
- 疯魔[瘋魔]điên; cuồng; bị mê hoặc; mê hoặc
- 风魔[風魔]biến thể của 疯魔 (fēngmó)
- 鬼魔ma quỷ
- 巨魔(trò chơi) quái vật; (Internet) kẻ quấy rối