Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

魔

mó
Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuật
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa