Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

魔法

mófǎ
Nghĩa tiếng Việtphép thuật; ma thuật
Âm Hán Việtma pháp
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa