Từ ghép
魔王撒旦
Nghĩa
- 1 Satan, Ma vương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 魔(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtTrang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 撒[tát]thả ra; ném; buông lỏngTrang chữ →
- 旦(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)Trang chữ →