Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鱼腥草

Phồn thể: [魚腥草]
yúxīngcǎo
Nghĩa tiếng Việtrau diếp cá
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 rau diếp cá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập