Từ ghép
鲁毕克方块
Phồn thể: [魯畢克方塊]Nghĩa
- 1 Khối Rubik
- 2 lập phương kỳ diệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.