Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲅鱼圈区

Phồn thể: [鮁魚圈區]
Bàyúquānqū
Nghĩa tiếng Việtquận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh
  • 4 chữ
  • 36 nét