Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲜啤酒

Phồn thể: [鮮啤酒]
xiānpíjiǔ
Nghĩa tiếng Việtbia tươi; bia chưa tiệt trùng
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bia tươi
  2. 2 bia chưa tiệt trùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập