Từ ghép
鲜啤酒
Phồn thể: [鮮啤酒]Nghĩa
- 1 bia tươi
- 2 bia chưa tiệt trùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.