Từ ghép
鳏寡孤独
Phồn thể: [鰥寡孤獨]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái; nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa
- 4 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái
- 2 nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.