Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟苷酸二钠

Phồn thể: [鳥苷酸二鈉]
niǎogānsuān'èrnà
Nghĩa tiếng Việtdisodium guanylate (E627)
  • 5 chữ
  • 38 nét