Từ ghép
鸣锣开道
Phồn thể: [鳴鑼開道]Nghĩa tiếng Việtđánh cồng khai đường; (nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh cồng khai đường
- 2 (nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鸣kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)Trang chữ →
- 锣cồng chiêngTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →