Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸣锣开道

Phồn thể: [鳴鑼開道]
míngluókāidào
Nghĩa tiếng Việtđánh cồng khai đường; (nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa