Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸦片枪

Phồn thể: [鴉片槍]
yāpiànqiāng
Nghĩa tiếng Việttẩu thuốc phiện
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tẩu thuốc phiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập