鸵Chữ đơn鸵Phồn thể: [鴕]tuóNghĩa tiếng Việtđà điểu1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đà điểuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鸵鸟tuóniǎo[鴕鳥]đà điểu鹬鸵yùtuó[鷸鴕]chim kiwi美洲鸵Měizhōutuó[美洲鴕]điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana美洲小鸵Měizhōuxiǎotuó[美洲小鴕]đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata鸵鸟政策tuóniǎozhèngcè[鴕鳥政策]chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →