Từ ghép
鸾翔凤集
Phồn thể: [鸞翔鳳集]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.