Từ ghép
鸾飘凤泊
Phồn thể: [鸞飄鳳泊]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ); nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển; vợ chồng xa cách
- 4 chữ
- 38 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển
- 3 vợ chồng xa cách
- 4 người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.