Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鹦

Phồn thể: [鸚]
yīng
Nghĩa tiếng Việtcon vẹt
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 con vẹt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập