Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鹪

Phồn thể: [鷦]
jiāo
Nghĩa tiếng Việtchim hồng tước đông
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chim hồng tước đông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập