Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹰鹃

Phồn thể: [鷹鵑]
yīngjuān
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) tu hú diều lớn (Hierococcyx sparverioides)
  • 2 chữ
  • 30 nét