Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麦积山石窟

Phồn thể: [麥積山石窟]
Màijī Shān Shíkū
Nghĩa tiếng Việtquần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam Túc
  • 5 chữ
  • 38 nét