Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻婆豆腐

mápódòufǔ
Nghĩa tiếng Việtđậu hũ sốt cay mapo; món đậu hũ xào sốt ớt
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa