Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻花辫

Phồn thể: [麻花辮]
máhuābiàn
Nghĩa tiếng Việttóc tết bím
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 tóc tết bím

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập