Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄冠啄木鸟

Phồn thể: [黃冠啄木鳥]
huángguānzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến mào vàng nhỏ (Picus chlorolophus)
  • 5 chữ
  • 40 nét