Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄巾之乱

Phồn thể: [黃巾之亂]
Huángjīnzhī Luàn
Nghĩa tiếng ViệtCuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
  • 4 chữ
  • 24 nét