Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄巾民变

Phồn thể: [黃巾民變]
Huángjīn Mínbiàn
Nghĩa tiếng ViệtCuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
  • 4 chữ
  • 27 nét