Từ ghép
黄曲霉菌
Phồn thể: [黃曲霉菌]Nghĩa
- 1 Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.