Từ ghép
黄腹啄花鸟
Phồn thể: [黃腹啄花鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật bụng vàng (Dicaeum melanoxanthum)
- 5 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật bụng vàng (Dicaeum melanoxanthum)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.