Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄腹花蜜鸟

Phồn thể: [黃腹花蜜鳥]
huángfùhuāmìniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật lưng ô liu (Cinnyris jugularis)
  • 5 chữ
  • 50 nét