Từ ghép
黄腹花蜜鸟
Phồn thể: [黃腹花蜜鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật lưng ô liu (Cinnyris jugularis)
- 5 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật lưng ô liu (Cinnyris jugularis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.