Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄花女儿

Phồn thể: [黃花女兒]
huánghuānǚ'ér
Nghĩa tiếng Việtthiếu nữ; trinh nữ
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa