Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄金分割

Phồn thể: [黃金分割]
huángjīnfēngē
Nghĩa tiếng Việttỉ lệ vàng; đoạn vàng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa