Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄颈啄木鸟

Phồn thể: [黃頸啄木鳥]
huángjǐngzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến Darjeeling (Dendrocopos darjellensis)
  • 5 chữ
  • 42 nét