Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黎明时分

Phồn thể: [黎明時分]
límíngshífēn
Nghĩa tiếng Việtrạng sáng; lúc tảng sáng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa