Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑板报

Phồn thể: [黑板報]
hēibǎnbào
Nghĩa tiếng Việtbản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 bản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập