Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑社会

Phồn thể: [黑社會]
hēishèhuì
Nghĩa tiếng Việtthế giới ngầm tội phạm; tổ chức tội phạm
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa