黑醋栗Từ ghép黑醋栗hēicùlìNghĩa tiếng Việtquả lý chua đen3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quả lý chua đenPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →醋[thố]giấm; ghen tuông (trong tình yêu)Trang chữ →栗(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →