Từ ghép
黑长尾雉
Phồn thể: [黑長尾雉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi mikado (Syrmaticus mikado)
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi mikado (Syrmaticus mikado)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.