Từ ghép
黑额山噪鹛
Phồn thể: [黑額山噪鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sukatschewi)
- 5 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sukatschewi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.