Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鼎

dǐng
Nghĩa tiếng Việtvạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân; nồi (phương ngữ); bước vào một giai đoạn (văn cổ)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
  2. 2 nồi (phương ngữ)
  3. 3 bước vào một giai đoạn (văn cổ)
  4. 4 bộ Khang Hy số 206
  5. 5 một trong 64 quẻ của Kinh Dịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập