Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼎盛时期

Phồn thể: [鼎盛時期]
dǐngshèngshíqī
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa