Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼠蚤型斑疹伤寒

Phồn thể: [鼠蚤型斑疹傷寒]
shǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǎoxíngbānzhěnshānghánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsốt phát ban do bọ chét chuột truyền
  • 7 chữ
  • 71 nét