Từ ghép
鼠蚤型斑疹伤寒
Phồn thể: [鼠蚤型斑疹傷寒]Nghĩa
- 1 sốt phát ban do bọ chét chuột truyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.