Chữ đơn
龌
Phồn thể: [齷]Nghĩa
- 1 bẩn
- 2 đầu óc hẹp hòi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 黑龌[黑齷]không sạch; bẩn thỉu
- 龌龊[齷齪]bẩn thỉu; dơ dáy; đê tiện; đáng khinh; (văn học) hẹp hòi; nhỏ nhen
- 龌浊[齷濁]bẩn thỉu; khó chịu; hèn hạ
- 卑鄙龌龊[卑鄙齷齪]đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- 卑陋龌龊[卑陋齷齪]đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)