Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙妹

Phồn thể: [龍妹]
lóngmèi
Nghĩa tiếng Việtcô gái xấu xí (tiếng lóng) (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cô gái xấu xí (tiếng lóng) (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập