Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

龙潭

Phồn thể: [龍潭]
lóngtán
Nghĩa tiếng Việthồ rồng; ao rồng; xem cũng 龙潭 (Lóngtán)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

龙潭

Phồn thể: [龍潭]
Lóngtán
Nghĩa tiếng Việtquận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm; xem cũng 龙潭 (lóngtán); thị trấn Longtan hoặc Lungtan ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), phía bắc Đài Loan
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa