Từ ghépChữ đa âm
龙潭
Phồn thể: [龍潭]Nghĩa
- 1 hồ rồng
- 2 ao rồng
- 3 xem cũng 龙潭 (Lóngtán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 龙潭沟[龍潭溝]Khe Longtan, khu thắng cảnh ở huyện Tây Hạ 西峡县 (Xīxiáxiàn), Nam Dương 南阳 (Nányáng), Hà Nam
- 龙潭区[龍潭區]quận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
- 龙潭乡[龍潭鄉]thị trấn Longtan hoặc Lungtan ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), miền bắc Đài Loan
- 龙潭虎穴[龍潭虎穴]nghĩa đen: hồ rồng và hang hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: nơi nguy hiểm; lãnh thổ thù địch